9 / 12
chuyến đi
danh từ · giống cái
Nasza podróż do Włoch była wspaniała.
Chuyến đi Ý của chúng tôi thật tuyệt vời.
Przed podróżą muszę spakować walizkę.
Trước chuyến đi tôi cần xếp hành lý vào vali.