Polski B1

Lekcja 42

Bài tập

R — Rozgrzewka (bez podpowiedzi)

0/1

R — Khởi động (không gợi ý)

Rozgrzewka: most z zeszłego tygodnia (bez banku słów)
Khởi động: cầu nối từ tuần trước (không có ngân hàng từ)

A — Rejestracja

0/3

A — Đăng ký

Proszę posłuchać i uzupełnić: rejestracja na egzamin — „sesja jest w czerwcu"
Nghe và điền: đăng ký thi — "kỳ thi vào tháng Sáu"
Opowiadanie: słowa czasu
Kể chuyện: các dấu hiệu thời gian
📖
Bank pamięci: pierwszy dzień Liama
Ngân hàng trí nhớ: ngày đầu tiên của Liam

B — Tło (ndk)

0/2

B — Bối cảnh (ndk)

Niedokonany = tło i trwanie (padał deszcz, czekałem) (gramatyka)
Thể chưa hoàn thành = bối cảnh & thời lượng (padał deszcz, czekałem) (ngữ pháp)
Proszę uzupełnić: wstaw tło (ndk) z banku
Điền vào chỗ trống: đặt động từ bối cảnh (ndk) (có ngân hàng từ)

C — Zdarzenie (dk)

0/2

C — Sự kiện (dk)

Dokonany = zdarzenie + kotwica „kiedy…" (gramatyka)
Hoàn thành thể = sự kiện + mốc neo „kiedy…" (ngữ pháp)
Proszę uzupełnić: tło czy zdarzenie? utwórz formę (bez banku)
Điền vào: bối cảnh hay sự kiện? tự tạo dạng từ (không có ngân hàng từ)

D — Rok minął

0/2

D — Một năm đã trôi qua

Proszę posłuchać i uzupełnić: „pamiętasz swój pierwszy dzień?" (monolog)
Nghe và điền vào: „còn nhớ ngày đầu tiên của bạn không?” (độc thoại)
Znaczniki czasu: który aspekt? (do zauważenia)
Dấu hiệu thời gian: thể nào? (chỉ để nhận biết)

E — Przekształcenia

0/2

E — Chuyển đổi

Proszę przekształcić: zamień na tło + zdarzenie (bez banku)
Chuyển đổi: viết lại thành nền + sự kiện (không có ngân hàng từ)
Proszę uzupełnić: tło i zdarzenie w nowych zdaniach (bez banku)
Điền vào: nền và sự kiện trong câu mới (không có ngân hàng từ)

F — Historia po kolei

0/1

F — Câu chuyện theo thứ tự

Proszę ułożyć: historia pierwszego dnia po kolei
Sắp xếp: câu chuyện ngày đầu tiên theo trình tự

G — Powtórzenie

0/1

G — Ôn tập

Moja historia: pierwszy dzień — powtórka + pisanie
Câu chuyện của tôi: ngày đầu tiên — ôn tập + viết