Lekcja 20
Bài tập
Rozgrzewka
0/1Khởi động
A — Liam choruje (Sick morning + WhatsApp do Ani)
0/3A — Liam bị ốm (Buổi sáng ốm yếu + WhatsApp cho Ania)
B — Boli mnie / Bolą mnie (Konstrukcja objawów)
0/2B — Boli mnie / Bolą mnie (Cấu trúc diễn tả triệu chứng)
C — Umawiam wizytę (Telefon do przychodni)
0/2C — Đặt lịch hẹn (Gọi điện đến phòng khám)
D — U lekarza: proszę usiąść (Grzeczny rozkaz)
0/2D — Ở phòng khám bác sĩ: mời ngồi (Câu mệnh lệnh lịch sự)
E — Recepta i apteka (Recepta + dawkowanie)
0/2E — Đơn thuốc và hiệu thuốc (Đọc đơn thuốc + liều lượng)
F — W aptece (Odbiór leków)
0/1F — Ở hiệu thuốc (Lấy thuốc)
