Lekcja 16
Bài tập
A — Plan na sobotę? (Polecam, bo…)
0/3A — Kế hoạch cho thứ Bảy? (Tôi giới thiệu nó, vì…)
B — Dokąd idziemy? (do + D / na + B)
0/2B — Chúng ta đang đi đâu? (Động: do + D / na + B)
C — Bilety do kina (żeby + bezokolicznik)
0/2C — Vé xem phim (żeby + động từ nguyên thể)
D — Gdzie jesteś? (w/na + Ms)
0/2D — Bạn đang ở đâu? (Tĩnh: w/na + Ms)
E — DO czy W?
0/2E — DO hay W?
F — Weekend recap (poniedziałek)
0/1F — Tóm tắt cuối tuần (thứ Hai)
