Polski B1

11 / 12

taxi

danh từ · giống cái

Ví dụ sử dụng

  • Zamówiłem taksówkę przez aplikację.

    Tôi đã đặt taxi qua một ứng dụng.

  • Taksówka czeka przed hotelem.

    Taxi đang đợi trước khách sạn.