12 / 12
quảng trường chợ
danh từ · giống đực
Na rynku stoją kolorowe kamienice.
Có những ngôi nhà phố đầy màu sắc trên quảng trường chợ.
Kupiłem warzywa na rynku.
Tôi đã mua rau ở chợ.