10 / 12
cuối tuần
danh từ · giống đực
W ten weekend jedziemy w góry.
Cuối tuần này chúng tôi sẽ đi lên núi.
Miłego weekendu, do zobaczenia w poniedziałek!
Chúc cuối tuần vui vẻ, hẹn gặp lại vào thứ Hai!