Polski B1

Lekcja 44

Bài tập

R — Rozgrzewka (bez podpowiedzi)

0/1

R — Khởi động (không gợi ý)

Rozgrzewka: 5 zdań z całego kursu (bez banku słów)
Khởi động: 5 câu từ toàn khóa học (không có ngân hàng từ)

A — Poranek egzaminu

0/2

A — Buổi sáng thi

Proszę posłuchać i uzupełnić: poranek egzaminu w samochodzie Ani
Nghe và điền vào: sáng thi trong xe của Ania
Rejestr sali egzaminacyjnej (słownictwo)
Ngữ vực phòng thi (từ vựng)

B — Rejestr sali egzaminacyjnej

0/2

B — Ngữ vực phòng thi

Państwo + tryb rozkazujący: rejestr sali (gramatyka)
Państwo + mệnh lệnh: ngữ vực phòng (ngữ pháp)
Proszę uzupełnić: instrukcje egzaminu + zrozum je
Điền vào: hướng dẫn thi + hiểu chúng

C — Po egzaminie

0/2

C — Sau kỳ thi

Proszę posłuchać i uzupełnić: po egzaminie — „Jak poszło?"
Nghe và điền vào: sau kỳ thi — „Thế nào rồi?"
Proszę uzupełnić: powiedz, jak poszło + obietnica (bez banku)
Điền vào: nói thế nào rồi + một lời hứa (không ngân hàng)

D — Pożegnanie

0/2

D — Chia tay

Proszę posłuchać i uzupełnić: pożegnanie Carlosa w Café Esquina
Nghe và điền vào: lễ chia tay Carlos ở Café Esquina
Słownictwo pożegnania (słownictwo)
Từ vựng chia tay (từ vựng)

E — Montaż wspomnień

0/2

E — Hồi tưởng

Montaż wspomnień: dopasuj wspomnienie do osoby
Hồi tưởng: ghép kỷ niệm với người
Proszę przekształcić: obietnice i życzenia — Wołacz, przyszły, rozkazujący (bez banku)
Biến đổi: lời hứa và lời chúc — hô cách, tương lai, mệnh lệnh (không ngân hàng)

F — Rok po kolei

0/1

F — Cả năm theo thứ tự

Ułóż rok po kolei: co było najpierw?
Sắp xếp năm theo thứ tự: điều gì trước?

G — Powtórzenie i produkcja

0/1

G — Ôn tập và sản sinh

Powtórka + list do Carlosa + 🎤 + odznaka końca kursu
Ôn tập + thư gửi Carlos + 🎤 + huy hiệu hoàn thành khóa học