Polski B1

Lekcja 43

Bài tập

R — Rozgrzewka (bez podpowiedzi)

0/1

R — Khởi động (không gợi ý)

Rozgrzewka: 5 zdań z poprzednich lekcji (bez banku słów)
Khởi động: 5 câu từ các bài trước (không có ngân hàng từ)

A — Zebranie ogólne

0/3

A — Cuộc họp toàn thể

Proszę posłuchać i uzupełnić: zebranie ogólne — Kraków za i przeciw
Nghe và điền vào: cuộc họp toàn thể — Kraków ủng hộ và phản đối
Słownictwo debaty (słownictwo, 1/2)
Từ vựng tranh luận (từ vựng, 1/2)
📖
Kraków: za i przeciw (karta stanowisk, 2/2)
Kraków: ủng hộ và phản đối (thẻ lập trường, 2/2)

B — Wyrażanie opinii

0/2

B — Bày tỏ ý kiến

Ramki opinii: moim zdaniem, uważam że, nie zgadzam się (gramatyka)
Khung ý kiến: moim zdaniem, uważam że, nie zgadzam się (ngữ pháp)
Proszę uzupełnić: przyczep ramkę opinii do stanowiska
Điền vào: gắn khung ý kiến vào một lập trường

C — Rejestr formalny vs nieformalny

0/2

C — Ngữ vực trang trọng vs thân mật

Rejestr: sala konferencyjna vs hol (gramatyka)
Ngữ vực: phòng họp vs hành lang (ngữ pháp)
Proszę uzupełnić: ten sam argument, właściwy rejestr (bez banku)
Điền vào: cùng luận điểm, đúng ngữ vực (không ngân hàng)

D — W holu przy kawie

0/2

D — Cà phê hành lang

Proszę posłuchać i uzupełnić: w holu przy kawie — to samo, ale na luzie
Nghe và điền vào: cà phê ở hành lang — vẫn thế, nhưng thoải mái
Zgadzać się, nie zgadzać się, ustępować (notatka + 2 selecty)
Đồng ý, không đồng ý, nhượng bộ (ghi chú + 2 lựa chọn)

E — Przełączanie rejestru

0/2

E — Chuyển ngữ vực

Proszę przekształcić: przełącz rejestr sala ↔ hol (bez banku)
Biến đổi: đổi ngữ vực, phòng họp ↔ hành lang (không ngân hàng)
Proszę uzupełnić: opinia + rejestr w nowych sytuacjach (bez banku)
Điền vào: ý kiến + ngữ vực trong ngữ cảnh mới (không ngân hàng)

F — Kto co powiedział?

0/1

F — Ai nói gì?

Dopasuj argument do mówcy (z karty A.2)
Ghép luận điểm với người nói (từ thẻ A.2)

G — Powtórzenie i produkcja

0/1

G — Ôn tập và sản sinh

Powtórka + Twoja opinia (formalnie) + 🎤
Ôn tập + ý kiến của bạn (trang trọng) + 🎤