Polski B1

Lekcja 40

Bài tập

R — Rozgrzewka (bez podpowiedzi)

0/1

R — Khởi động (không gợi ý)

Rozgrzewka: 5 zdań z ostatnich lekcji (bez banku słów)
Khởi động: 5 câu từ các bài gần đây (không có ngân hàng từ)

A — Spacer po Starówce

0/3

A — Dạo bước qua Phố Cổ

Proszę posłuchać i uzupełnić: Maya oprowadza po Rynku — „Zamek, który odbudowano"
Nghe và điền vào: Maya dẫn tour quảng trường — "tòa Lâu đài được xây lại"
Zabytki Warszawy (słownictwo)
Các di tích Warsaw (từ vựng)
📖
„Co jest czym na Starym Mieście" — karta faktów
"Cái gì là gì ở Phố Cổ" — thẻ dữ kiện

B — Mianownik i Biernik

0/2

B — Chủ cách và Đối cách

który / która / które: Mianownik i Biernik (gramatyka)
który / która / które: Chủ cách và Đối cách (ngữ pháp)
Proszę połączyć zdania: który / którą / które
Nối các mệnh đề: który / którą / które

C — Wszystkie przypadki

0/2

C — Mọi cách

który we wszystkich przypadkach (gramatyka)
który trong mọi cách (ngữ pháp)
Proszę wpisać formę który (bez banku)
Điền dạng który (không ngân hàng)

D — Przyimek + który

0/2

D — Giới từ + który

Proszę posłuchać i uzupełnić: Yuki podpisuje zdjęcia — „plac, na którym stałam"
Nghe và điền vào: Yuki chú thích ảnh — "quảng trường nơi tôi đã đứng"
Zdanie opisujące vs dodatkowe: przecinek (rozpoznanie)
Mệnh đề xác định vs bổ sung: dấu phẩy (nhận biết)

E — Transformacja

0/2

E — Biến đổi

Proszę połączyć: dwa zdania → jedno zdanie względne (bez banku)
Gộp: hai câu → một mệnh đề quan hệ (không ngân hàng)
Proszę uzupełnić: który w nowym kontekście (bez banku)
Điền vào: który trong ngữ cảnh mới (không ngân hàng)

F — Dopasowanie: zabytek ↔ opis

0/1

F — Ghép: di tích ↔ mô tả

Dopasuj zabytek do zdania względnego
Ghép di tích với mệnh đề quan hệ

G — Powtórzenie

0/1

G — Ôn tập

Moje ulubione miejsce: powtórka + pisanie (+ 🎤)
Nơi yêu thích của tôi: ôn tập + viết (+ 🎤)