Polski B1

Lekcja 36

Bài tập

R — Rozgrzewka (bez banku słów)

0/1

R — Khởi động (không gợi ý)

Rozgrzewka: 5 zdań (spirala, bez banku słów)
Khởi động: 5 câu (xoắn ốc, không có ngân hàng từ)

A — Wywiad się zaczyna

0/3

A — Buổi phỏng vấn bắt đầu

Proszę posłuchać i uzupełnić: zdjęcia z Bieszczadów i początek wywiadu
Nghe và điền vào: ảnh Bieszczady và mở đầu buổi phỏng vấn
Wywiad i projekt obywatelski (słownictwo, 1/2)
Phỏng vấn + dự án cộng đồng (từ vựng, 1/2)
📖
Artykuł Yuki (szkic) — bank faktów (słownictwo, 2/2)
Bài viết của Yuki (bản nháp) — ngân hàng dữ kiện (từ vựng, 2/2)

B — że i żeby

0/2

B — że và żeby

że + żeby (+ czas przeszły) — gramatyka
że + żeby (+ quá khứ) — ngữ pháp
Proszę uzupełnić: połącz zdania — że czy żeby?
Điền vào: nối mệnh đề — że hay żeby?

C — który / która / które

0/2

C — który / która / które (cái mà)

który / która / które (gramatyka)
który / która / które (ngữ pháp)
Proszę uzupełnić: wpisz formę „który" (bez banku)
Điền vào: gõ dạng „który" (không ngân hàng)

D — Długa odpowiedź

0/2

D — Câu trả lời dài

Proszę posłuchać i uzupełnić: długa odpowiedź Mai (zdania złożone)
Nghe và điền vào: câu trả lời dài của Maya (câu phức)
Pytania pośrednie (słownictwo + 2 wybory)
Câu hỏi gián tiếp (tham khảo + 2 lựa chọn)

E — Przekształcenia

0/2

E — Biến đổi

Proszę uzupełnić: przekształć zdania (bez banku)
Điền vào: biến đổi câu (không ngân hàng)
Proszę uzupełnić: zbuduj zdanie złożone (bez banku)
Điền vào: dựng câu phức (không ngân hàng)

F — Ułóż artykuł

0/1

F — Sắp xếp bài viết

Proszę ułożyć: uporządkuj akapity artykułu
Sắp xếp: xếp các đoạn của bài viết

G — Powtórzenie

0/1

G — Ôn tập

Powtórka: wywiad ze mną + mówienie + pisanie
Ôn tập: phỏng vấn chính mình + nói + viết