Polski B1

Lekcja 33

Bài tập

R — Rozgrzewka (bez banku słów)

0/1

R — Khởi động (không gợi ý)

Rozgrzewka: most z poprzednich lekcji (bez banku słów)
Khởi động: cầu nối từ các bài trước (không có ngân hàng từ)

A — Pętla czy funkcja?

0/2

A — Vòng lặp hay hàm?

Proszę posłuchać i uzupełnić: Yuki pyta — „czym się różni czytać od przeczytać?"
Nghe và điền vào: Yuki hỏi — „czytać và przeczytać khác nhau thế nào?"
Kod i biuro: słownictwo + metafora pętla/funkcja
Code và văn phòng: từ vựng + ẩn dụ vòng lặp/hàm

B — Aspekt: pętla vs funkcja

0/3

B — Thể: vòng lặp vs hàm

Aspekt: system + 10 codziennych par (gramatyka)
Thể: hệ thống + 10 cặp thường ngày (ngữ pháp)
📖
Reszta par + czas przeszły II (nieregularne) + markery + tryb rozkazujący (gramatyka)
Các cặp còn lại + quá khứ II (bất quy tắc) + dấu hiệu + mệnh lệnh (ngữ pháp)
Proszę uzupełnić: aspekt z markera (⏳ ndk / ✅ dk)
Điền vào: thể theo dấu hiệu (⏳ ndk / ✅ dk)

C — Codziennie (ndk)

0/2

C — Mỗi ngày (ndk)

Proszę posłuchać i uzupełnić: „codziennie czytam logi" (ndk teraźniejszy)
Nghe và điền vào: „mỗi ngày tôi đọc log" (ndk hiện tại)
Proszę uzupełnić: wpisz ndk teraźniejszy (bez banku)
Điền vào: gõ ndk hiện tại (không có ngân hàng)

D — Wczoraj (dk)

0/2

D — Hôm qua (dk)

Proszę posłuchać i uzupełnić: „wczoraj w końcu naprawiłem ten błąd" (dk przeszły)
Nghe và điền vào: „hôm qua cuối cùng tôi đã sửa lỗi này" (dk quá khứ)
Proszę uzupełnić: ndk-przeszły vs dk-przeszły (bez banku)
Điền vào: ndk-quá khứ vs dk-quá khứ (không có ngân hàng)

E — Odwróć marker

0/1

E — Đảo dấu hiệu

Przekształcenie: odwróć marker (ndk teraz → dk wczoraj)
Biến đổi: đảo dấu hiệu (ndk bây giờ → dk hôm qua)

F — Code review

0/1

F — Review code

Code review Yuki: tryb rozkazujący (ndk vs dk)
Review code của Yuki: mệnh lệnh (ndk vs dk)

G — Powtórzenie

0/1

G — Ôn tập

Mój dzień jako programista: powtórka + pisanie + 🎤
Một ngày của tôi với vai trò lập trình viên: ôn tập + viết + 🎤