Polski B1

Lekcja 31

Bài tập

R — Rozgrzewka (bez podpowiedzi)

0/1

R — Khởi động (không gợi ý)

Rozgrzewka: 5 zdań z zeszłego tygodnia (bez banku słów)
Khởi động: 5 câu từ tuần trước (không có ngân hàng từ)

A — Opłatek i dwanaście potraw

0/3

A — Opłatek và mười hai món ăn

Proszę posłuchać i uzupełnić: Pan Wiktor łamie opłatek; runda tradycji
Nghe và điền vào: Pan Wiktor bẻ chiếc opłatek; vòng chia sẻ truyền thống
Wigilia: zwyczaje + dwanaście potraw (słownictwo, 1/2)
Wigilia: phong tục + mười hai món ăn (từ vựng, 1/2)
📖
Czasowniki zwyczaju + pierwszy rzut oka na „się" (słownictwo, 2/2)
Động từ về phong tục + thoáng nhìn đầu tiên về „się" (từ vựng, 2/2)

B — Forma bezosobowa: „się"

0/2

B — Thể vô nhân xưng: „się"

robi się / robiło się / będzie się robić + zasada «3. os. + się» (gramatyka)
robi się / robiło się / będzie się robić + quy tắc «ngôi thứ 3 + się» (ngữ pháp)
Proszę uzupełnić: utwórz formę bezosobową (3. os. + się)
Điền vào chỗ trống: tạo thể vô nhân xưng (ngôi thứ 3 + się)

C — Jak się robi pierogi?

0/2

C — Pierogi được làm như thế nào?

Proszę posłuchać i uzupełnić: „najpierw się robi ciasto, potem się lepi…"
Nghe và điền vào chỗ trống: "trước tiên người ta làm bột, rồi gấp lại…"
Proszę uzupełnić: uzupełnij przepis bezosobowo
Điền vào chỗ trống: hoàn thành công thức theo thể vô nhân xưng

D — Twist Carlosa

0/3

D — Biến tấu của Carlos

Proszę posłuchać i uzupełnić: Carlos — „tak się robi w Meksyku, a tu się dodaje…"
Nghe và điền vào chỗ trống: Carlos — "ở Mexico người ta làm thế này, còn ở đây thì thêm…"
Czasowniki przepisu + tablica «robi się / robiło się / będzie się robić» (słownictwo)
Động từ nấu ăn + bảng dạng «robi się / robiło się / będzie się robić» (từ vựng)
Proszę dopasować: które «się»? (zwrotne / bezosobowe / nawzajem)
Phân loại: „się" nào? (phản thân / vô nhân xưng / tương hỗ)

E — U nas się robi inaczej

0/2

E — Ở quê chúng tôi, người ta làm khác

„U nas się…": runda zwyczajów (słownictwo)
„U nas się…": vòng phong tục (từ vựng)
Proszę uzupełnić: uzupełnij zwyczaje bezosobowo
Điền vào chỗ trống: hoàn thành các phong tục theo thể vô nhân xưng

F — Liam miesza „się"

0/1

F — Liam rối tung với „się"

Proszę posłuchać i uzupełnić: „ja robię się… nie, robi się… jadło się czy je się?!"
Nghe và điền vào chỗ trống: "tôi làm mình… không, người ta làm… đã ăn hay đang ăn?!"

G — Powtórzenie

0/1

G — Ôn tập

Jak się robi święta? (powtórka + pisanie)
Ngày lễ được tổ chức như thế nào? (ôn tập + viết)