Polski B1

Lekcja 30

Bài tập

R — Rozgrzewka (bez podpowiedzi)

0/1

R — Khởi động (không gợi ý)

Rozgrzewka: most z poprzedniej lekcji (bez banku słów)
Khởi động: cầu nối từ bài trước (không có ngân hàng từ)

A — Pierwszy śnieg!

0/3

A — Tuyết đầu mùa!

Proszę posłuchać i uzupełnić: Pani Ewa czyta prognozę; zespół reaguje na pierwszy śnieg
Nghe và điền vào: Pani Ewa đọc bản dự báo; cả nhóm phản ứng với tuyết đầu mùa
Pogoda: zjawiska + czasowniki bezosobowe + przysłówki stanu (słownictwo, 1/2)
Thời tiết: hiện tượng + động từ vô nhân xưng + trạng từ chỉ trạng thái (từ vựng, 1/2)
📖
Temperatura + pory roku w narzędniku (słownictwo, 2/2)
Nhiệt độ + các mùa ở cách Instrumental (từ vựng, 2/2)

B — Pada, świeci, wieje

0/2

B — Pada, świeci, wieje (các động từ thời tiết)

Pogoda bez podmiotu: pada / świeci / wieje / jest / robi się + pory roku w narzędniku (gramatyka)
Thời tiết không có chủ ngữ: pada / świeci / wieje / jest / robi się + các mùa ở cách Instrumental (ngữ pháp)
Proszę uzupełnić: wybierz czasownik / przysłówek pogodowy do zjawiska
Điền vào: chọn động từ / trạng từ thời tiết cho hiện tượng

C — U nas w domu

0/2

C — Nơi quê nhà

Proszę posłuchać i uzupełnić: „u nas latem jest gorąco, zimą nie pada śnieg"
Nghe và điền vào: "ở chỗ chúng tôi mùa hè trời nóng, mùa đông không có tuyết"
Proszę uzupełnić: pory roku w narzędniku — wiosną / latem / jesienią / zimą
Điền vào: các mùa ở cách Instrumental — wiosną / latem / jesienią / zimą

D — Co dziś założyć?

0/3

D — Hôm nay mặc gì?

Proszę posłuchać i uzupełnić: Pani Ewa pyta „Pada śnieg — co dziś założyłeś?"
Nghe và điền vào: Pani Ewa hỏi "Trời đang có tuyết — hôm nay bạn mặc gì?"
Pogoda + ubranie: co nosić przy jakiej pogodzie (słownictwo)
Thời tiết + trang phục: mặc gì trong thời tiết nào (từ vựng)
Gdzie jaka pogoda: miejscownik l.mn. (w górach, na drogach) — wstęp + ćwiczenie bez banku
Thời tiết ở đâu ra sao: cách Locative số nhiều (w górach, na drogach) — phần chèn + bài tập không ngân hàng từ

E — Prognoza na jutro

0/3

E — Dự báo cho ngày mai

Prognoza pogody: regiony i ikony (słownictwo)
Bản dự báo thời tiết: các vùng và biểu tượng (từ vựng)
Proszę uzupełnić: uzupełnij prognozę pogody
Điền vào: hoàn thành bản dự báo thời tiết
Napisz z ikony: pełne zdanie o pogodzie (bez podpowiedzi)
Viết từ biểu tượng: một câu đầy đủ về thời tiết (không gợi ý)

F — Liam miesza pogodę

0/1

F — Liam rối tung chuyện thời tiết

Proszę posłuchać i uzupełnić: „Pada słońce?! Nie… świeci. Jest deszcz?! Nie… pada!"
Nghe và điền vào: "Mặt trời đang rơi à?! Không… nó tỏa sáng. Có mưa à?! Không… nó rơi!"

G — Powtórzenie

0/1

G — Ôn tập

Jaka dziś pogoda? — formularz + pisanie (powtórzenie)
Hôm nay thời tiết thế nào? — biểu mẫu + bài viết (ôn tập)