Polski B1

Lekcja 29

Bài tập

R — Rozgrzewka (bez podpowiedzi)

0/1

R — Khởi động (không gợi ý)

Rozgrzewka: most z poprzedniej lekcji (bez banku słów)
Khởi động: cầu nối từ bài trước (không có ngân hàng từ)

A — Wieczór na Powązkach

0/3

A — Một buổi tối ở Powązki

Proszę posłuchać i uzupełnić: Pani Ewa na Powązkach — „nosił ze sobą… robił dla siebie"
Nghe và điền vào: Pani Ewa ở Powązki — "ông ấy mang nó theo mình… làm điều đó cho chính mình"
Zaduszki / cmentarz: słownictwo + ton
Zaduszki / nghĩa trang: từ vựng + giọng điệu
📖
Pamięć, tradycja, tożsamość
Ký ức, truyền thống, bản sắc

B — siebie / sobie / sobą + zaimki w użyciu

0/3

B — siebie / sobie / sobą + đại từ khi dùng

siebie / sobie / sobą (bez mianownika) + SIĘ (gramatyka, 1/2)
siebie / sobie / sobą (không có cách chủ ngữ) + SIĘ (ngữ pháp, 1/2)
📖
Zaimki w skrócie: formy krótkie + n- po przyimku (gramatyka, 2/2)
Đại từ tóm tắt: dạng ngắn + dạng n- sau giới từ (ngữ pháp, 2/2)
Proszę uzupełnić: wstaw siebie / sobie / sobą
Điền vào: chèn siebie / sobie / sobą

C — Pamiątka z domu

0/2

C — Một kỷ vật từ quê nhà

Proszę posłuchać i uzupełnić: pamiątka z domu — „noszę to ze sobą / trzymam dla siebie"
Nghe và điền vào: một kỷ vật từ quê nhà — "Tôi mang nó theo mình / Tôi giữ nó cho riêng mình"
Proszę uzupełnić: dobierz formę zwrotną do przyimka
Điền vào: ghép dạng phản thân với giới từ

D — Zaduszki a Obon

0/2

D — Zaduszki và Obon

Proszę posłuchać i uzupełnić: Yuki i Pani Ewa — „u nas robi się tak, a u was?"
Nghe và điền vào: Yuki và Pani Ewa — "ở chỗ chúng tôi thì làm thế này, còn ở chỗ bạn?"
Tabela zaimków w użyciu + zwroty refleksji (słownictwo)
Bảng đại từ khi dùng + các cụm từ suy ngẫm về bản thân (từ vựng)

E — Niosę to w sobie

0/2

E — Tôi mang nó trong mình

«O sobie / dla siebie / ze sobą» + korzenie i tożsamość (słownictwo)
"o sobie / dla siebie / ze sobą" + cội nguồn và bản sắc (từ vựng)
Proszę uzupełnić: forma zwrotna albo zaimek
Điền vào: một dạng phản thân hoặc một đại từ

F — Liam miesza siebie/sobie/sobą + «mówcie mi Ewa»

0/2

F — Liam rối tung siebie/sobie/sobą + "hãy gọi tôi là Ewa"

Proszę posłuchać i uzupełnić: „myślę o siebie… nie, o sobie… robię to dla sobie?!"
Nghe và điền vào: "Tôi nghĩ về siebie… không, o sobie… tôi làm điều đó dla sobie?!"
«Mówcie mi Ewa»: przejście na ty — kto proponuje, jak przyjąć (rejestr)
"Hãy gọi tôi là Ewa": chuyển sang xưng hô thân mật — ai đề xuất, cách chấp nhận (ngữ vực)

G — Powtórzenie

0/1

G — Ôn tập

Co niosę ze sobą: karta + pisanie (post jak Yuki o Obon)
Điều tôi mang theo bên mình: một thẻ + bài viết (một bài đăng như bài của Yuki về Obon)