Polski B1

Lekcja 28

Bài tập

R — Rozgrzewka (bez podpowiedzi)

0/1

R — Khởi động (không gợi ý)

Rozgrzewka: most z zeszłego tygodnia (bez banku słów)
Khởi động: cầu nối từ tuần trước (không có ngân hàng từ)

A — Bilecik, proszę!

0/3

A — Cho tôi một vé xếp hàng, làm ơn!

Proszę posłuchać i uzupełnić: Maya przy okienku — „czy może mi pani pomóc?"
Nghe và điền vào: Maya ở quầy — "bạn có thể giúp tôi không?"
Urząd: słownictwo
Văn phòng hành chính: từ vựng
📖
Zwroty grzecznościowe + zaimki celownika
Các cụm từ lịch sự + đại từ ở cách tặng cách

B — Celownik: komu? czemu?

0/2

B — Cách tặng cách: cho ai? cho cái gì?

Celownik: mi / ci / mu… + końcówki rzeczownika + czasowniki (gramatyka)
Cách tặng cách: mi / ci / mu… + đuôi danh từ + các động từ (ngữ pháp)
Proszę uzupełnić: wstaw zaimek / końcówkę celownika
Điền vào: cung cấp đại từ / đuôi cách tặng cách

C — Dam panu długopis

0/2

C — Tôi sẽ đưa cho bạn một cây bút

Proszę posłuchać i uzupełnić: Liam pomaga starszemu panu — „Dam panu długopis"
Nghe và điền vào: Liam giúp ông cụ — "tôi sẽ đưa cho bạn một cây bút"
Proszę uzupełnić: dobierz czasownik + celownik (komu pomagasz?)
Điền vào: ghép động từ + cách tặng cách (bạn giúp ai?)

D — Jaki problem?

0/2

D — Vấn đề là gì?

Proszę posłuchać i uzupełnić: „nie mogę pani pomóc bez umowy najmu"
Nghe và điền vào: "tôi không thể giúp bạn nếu không có hợp đồng thuê nhà"
Czasowniki z celownikiem + formularz urzędowy (słownictwo)
Động từ đi với cách tặng cách + biểu mẫu hành chính (từ vựng)

E — Jak się czujesz?

0/2

E — Bạn cảm thấy thế nào?

«Jest MI…»: zimno / smutno / dobrze (tablica uczuć)
«Jest MI…»: lạnh / buồn / ổn (bảng cảm xúc)
Proszę uzupełnić: uzupełnij uczucia (jest + komu + jak?)
Điền vào: hoàn thành các cảm xúc (jest + cho ai + như thế nào?)

F — Liam miesza zaimki / Obiad

0/1

F — Liam rối các đại từ / Bữa trưa

Proszę posłuchać i uzupełnić: Liam myli „mi/ci/mu"; potem obiad — „smutno mi było, ale teraz lepiej"
Nghe và điền vào: Liam rối „mi/ci/mu"; rồi bữa trưa — "tôi đã buồn, nhưng giờ đã đỡ hơn"

G — Powtórzenie

0/1

G — Ôn tập

Mój dzień w urzędzie: formularz + pisanie (powtórka)
Một ngày của tôi ở văn phòng: biểu mẫu + viết (ôn tập)