A — Droga mamo? (Opening — the addressing problem)
0/3A — Mẹ thân yêu? (Mở đầu — vấn đề xưng hô)

Proszę posłuchać i uzupełnić: Liam zaczyna pocztówkę — „Jak zacząć?"
Nghe và điền vào chỗ trống: Liam bắt đầu viết một tấm bưu thiếp — "Tôi bắt đầu thế nào?"
✓

Części listu (słownictwo, 1/2)
Các phần của một lá thư (từ vựng, 1/2)
✓
📖
Zwroty: otwarcie i pożegnanie
Cụm từ: mở đầu và kết thúc
✓
B — Wołacz: jak wołasz? (The Vocative — the rule)
0/2B — Hô cách: bạn gọi thế nào?

Wołacz l.poj.: -ie/-u, -o/-u + lista imion (gramatyka)
Hô cách số ít: -ie/-u, -o/-u + bảng chú giải tên (ngữ pháp)
✓

Proszę utworzyć Wołacz (otwórz powitanie)
Tạo hô cách (mở lời chào)
✓
C — List głosowy do abueli (Informal letter — Carlos)
0/2C — Thư thoại gửi abuela

Proszę posłuchać i uzupełnić: Carlos nagrywa list do babci
Nghe và điền vào chỗ trống: Carlos ghi âm một lá thư gửi bà của mình
✓

Proszę uzupełnić: nieformalne powitania i pożegnania
Điền vào: lời chào và lời kết thân mật
✓
D — Szanowny Panie Prezesie (Formal email — Liam → Pan Wiktor)
0/2D — Kính gửi Ông / Ông Giám đốc (email trang trọng)

Proszę posłuchać i uzupełnić: Liam pisze e-mail z podziękowaniem
Nghe và điền vào chỗ trống: Liam viết một email cảm ơn
✓

Formalnie vs nieformalnie: zwroty (słownictwo)
Trang trọng và thân mật: cụm từ (từ vựng)
✓
E — Co u nas słychać? (Miejscownik — full revision)
0/2E — Mọi việc thế nào? (Vị cách — ôn tập toàn bộ)

Miejscownik rewizja: w / na / o / po / przy + miasta (gramatyka)
Ôn tập vị cách: w / na / o / po / przy + thành phố (ngữ pháp)
✓

Proszę uzupełnić: w czym / o czym / po czym? (Miejscownik)
Điền vào: trong cái gì / về cái gì / sau cái gì? (Vị cách)
✓
F — Pozdrawiam serdecznie! (Closing scene — letters sent)
0/1F — Thân ái! (Cảnh kết — thư đã gửi)

Proszę posłuchać i uzupełnić: niedzielne „wysłane!"
Nghe và điền vào chỗ trống: một tối Chủ nhật "đã gửi!"
✓
G — Powtórzenie (Revision)
0/1G — Ôn tập

Mój list do domu (formularz + pisanie)
Lá thư gửi về nhà của tôi (hình thức + viết)
✓