Polski B1

Lekcja 19

Bài tập

Rozgrzewka

0/1

Khởi động

Rozgrzewka: szybka powtórka z lekcji 14–18
Khởi động: ôn nhanh Bài 14–18

A — Yuki chce programować

0/3

A — Yuki muốn lập trình

Proszę posłuchać i uzupełnić: Yuki prosi Liama o lekcję
Nghe và điền: Yuki nhờ Liam dạy một buổi
Komputer i internet (słownictwo · 1/2)
Máy tính và internet (từ vựng · 1/2)
📖
Edukacja + czynności umysłowe (słownictwo · 2/2)
Giáo dục + hoạt động trí óc (từ vựng · 2/2)

B — Czasownik → rzecz

0/2

B — Động từ → sự vật

Rzeczownik odczasownikowy: -ć → -nie/-cie (gramatyka)
Danh động từ: -ć → -nie/-cie (ngữ pháp)
Proszę utworzyć rzeczownik (czasownik → -nie/-cie)
Tạo danh từ (động từ → -nie/-cie)

C — Klub nauki

0/2

C — Câu lạc bộ học tập

Proszę posłuchać i uzupełnić: Maya proponuje „klub nauki"
Nghe và điền vào: Maya đề xuất một "câu lạc bộ học tập"
-nie czy -nia? (przypadek decyduje)
-nie hay -nia? (cách quyết định)

D — Jakie jest programowanie?

0/2

D — Lập trình như thế nào?

Proszę posłuchać i uzupełnić: Liam tłumaczy pętlę przez gotowanie
Nghe và điền vào: Liam giải thích vòng lặp qua việc nấu ăn
Opisz czynność: trudne / łatwe / ciekawe / nudne (słownictwo)
Miêu tả một hoạt động: khó / dễ / thú vị / nhàm chán (từ vựng)

E — Bez czytania nie ma nauki

0/2

E — Không đọc thì không học được

Rzeczownik odczasownikowy w przypadkach: M / B / D (słownictwo)
Danh động từ qua các cách: N / Acc / Gen (từ vựng)
Proszę uzupełnić przypadek: Mianownik / Biernik / Dopełniacz
Điền cách: Danh cách / Đối cách / Sở hữu cách

F — Zamiana: polski za Pythona

0/1

F — Trao đổi: Tiếng Ba Lan đổi lấy Python

Proszę posłuchać i uzupełnić: Fatima proponuje zamianę
Nghe và điền vào: Fatima đề xuất một cuộc trao đổi

G — Powtórzenie (Revision)

0/1

G — Ôn tập

Czego chcę się nauczyć? (powtórzenie + pisanie)
Tôi muốn học gì? (ôn tập + viết)