Polski B1

Lekcja 17

Bài tập

Rozgrzewka

0/1

Khởi động

Rozgrzewka: szybka powtórka z lekcji 14–16
Khởi động: ôn nhanh Bài 14–16

A — Wieczór meczowy: pełno kibiców

0/3

A — Đêm có trận đấu: một quán bar đầy cổ động viên

Proszę posłuchać i uzupełnić: wchodzą do baru, „Ci kibice są głośni"
Nghe và điền vào: bước vào quán bar, "Mấy cổ động viên này ồn quá"
Piłka nożna i bar (słownictwo, 1/2)
Bóng đá và quán bar (từ vựng, 1/2)
📖
Narodowości w l.mn. (słownictwo, 2/2)
Các quốc tịch ở số nhiều (từ vựng, 2/2)

B — Kibice, mężczyźni, Polacy

0/3

B — Cổ động viên, đàn ông, người Ba Lan

Mianownik l.mn.: męskoosobowy vs niemęskoosobowy (gramatyka)
Chủ cách số nhiều: số nhiều chỉ nam giới / số nhiều không chỉ nam giới (ngữ pháp)
Proszę wybrać formę l.mn. (m-os. czy niem-os.)
Chọn dạng số nhiều (số nhiều chỉ nam giới hoặc không chỉ nam giới)
Napisz parę! Polak → Polacy (bez banku — pary strona wcześniej)
Viết cặp từ! Polak → Polacy (không có ngân hàng từ — các cặp ở trang trước)

C — Dwaj, trzej, czterej

0/2

C — Hai, ba, bốn (đàn ông)

Proszę posłuchać i uzupełnić: Liam opisuje tłum, „Trzej Polacy, dwaj Hiszpanie"
Nghe và điền vào: Liam miêu tả đám đông, "Ba người Ba Lan, hai người Tây Ban Nha"
Proszę wybrać: dwaj / trzej / czterej + rzeczownik m-os.
Chọn: dwaj / trzej / czterej + danh từ số nhiều giống đực (người)

D — Analiza Piotra: jacy są zawodnicy?

0/2

D — Phân tích của Piotr: các cầu thủ như thế nào?

Proszę posłuchać i uzupełnić: Piotr (po cywilnemu) analizuje drużynę, „Obrońcy są szybcy"
Nghe và điền: Piotr lúc rảnh phân tích đội hình, "Các hậu vệ chạy nhanh"
Przymiotnik m-osobowy w l.mn. (głośni, młodzi, szybcy)
Tính từ số nhiều giống đực (người) (głośni, młodzi, szybcy)

E — Narodowości na trybunach

0/2

E — Các quốc tịch trên khán đài

Kibice z całego świata (narodowości — pary na A.2)
Người hâm mộ từ khắp thế giới (quốc tịch — ghép cặp ở A.2)
Proszę wybrać: narodowości w l.mn. (pary z A.2)
Chọn: quốc tịch ở số nhiều (các cặp từ A.2)

F — Po meczu

0/1

F — Sau trận đấu

Proszę posłuchać i uzupełnić: koniec meczu, kto wygrał, kto był w barze
Nghe và điền: sau trận đấu — ai thắng, ai ở quán bar

G — Powtórzenie (Revision)

0/1

G — Ôn tập

Kto był w barze? (Slack post-mortem — powtórzenie)
Ai đã ở quán bar? (tổng kết trên Slack — ôn tập)