Rozgrzewka
0/1Khởi động

Rozgrzewka: szybka powtórka z lekcji 14–16
Khởi động: ôn nhanh Bài 14–16
✓
A — Wieczór meczowy: pełno kibiców
0/3A — Đêm có trận đấu: một quán bar đầy cổ động viên

Proszę posłuchać i uzupełnić: wchodzą do baru, „Ci kibice są głośni"
Nghe và điền vào: bước vào quán bar, "Mấy cổ động viên này ồn quá"
✓

Piłka nożna i bar (słownictwo, 1/2)
Bóng đá và quán bar (từ vựng, 1/2)
✓
📖
Narodowości w l.mn. (słownictwo, 2/2)
Các quốc tịch ở số nhiều (từ vựng, 2/2)
✓
B — Kibice, mężczyźni, Polacy
0/3B — Cổ động viên, đàn ông, người Ba Lan

Mianownik l.mn.: męskoosobowy vs niemęskoosobowy (gramatyka)
Chủ cách số nhiều: số nhiều chỉ nam giới / số nhiều không chỉ nam giới (ngữ pháp)
✓

Proszę wybrać formę l.mn. (m-os. czy niem-os.)
Chọn dạng số nhiều (số nhiều chỉ nam giới hoặc không chỉ nam giới)
✓

Napisz parę! Polak → Polacy (bez banku — pary strona wcześniej)
Viết cặp từ! Polak → Polacy (không có ngân hàng từ — các cặp ở trang trước)
✓
C — Dwaj, trzej, czterej
0/2C — Hai, ba, bốn (đàn ông)

Proszę posłuchać i uzupełnić: Liam opisuje tłum, „Trzej Polacy, dwaj Hiszpanie"
Nghe và điền vào: Liam miêu tả đám đông, "Ba người Ba Lan, hai người Tây Ban Nha"
✓

Proszę wybrać: dwaj / trzej / czterej + rzeczownik m-os.
Chọn: dwaj / trzej / czterej + danh từ số nhiều giống đực (người)
✓
D — Analiza Piotra: jacy są zawodnicy?
0/2D — Phân tích của Piotr: các cầu thủ như thế nào?

Proszę posłuchać i uzupełnić: Piotr (po cywilnemu) analizuje drużynę, „Obrońcy są szybcy"
Nghe và điền: Piotr lúc rảnh phân tích đội hình, "Các hậu vệ chạy nhanh"
✓

Przymiotnik m-osobowy w l.mn. (głośni, młodzi, szybcy)
Tính từ số nhiều giống đực (người) (głośni, młodzi, szybcy)
✓
E — Narodowości na trybunach
0/2E — Các quốc tịch trên khán đài

Kibice z całego świata (narodowości — pary na A.2)
Người hâm mộ từ khắp thế giới (quốc tịch — ghép cặp ở A.2)
✓

Proszę wybrać: narodowości w l.mn. (pary z A.2)
Chọn: quốc tịch ở số nhiều (các cặp từ A.2)
✓
F — Po meczu
0/1F — Sau trận đấu

Proszę posłuchać i uzupełnić: koniec meczu, kto wygrał, kto był w barze
Nghe và điền: sau trận đấu — ai thắng, ai ở quán bar
✓
G — Powtórzenie (Revision)
0/1G — Ôn tập

Kto był w barze? (Slack post-mortem — powtórzenie)
Ai đã ở quán bar? (tổng kết trên Slack — ôn tập)
✓