Polski B1

Lekcja 15

Bài tập

Rozgrzewka

0/1

Khởi động

Rozgrzewka: szybka powtórka z lekcji 12–14
Khởi động: ôn nhanh Bài 12–14

A — Awaria! Co się dzieje?

0/3

A — Hỏng rồi! Chuyện gì đang xảy ra?

Proszę posłuchać i uzupełnić: „Nie ma wody!" — Liam zgłasza, Maya robi listę
Nghe và điền vào chỗ trống: "Không có nước!" — Liam báo lại, Maya lập danh sách
Awarie i instalacje + Dopełniacz (słownictwo, 1/2)
Sự cố hỏng hóc và hệ thống lắp đặt + Cách sở hữu (từ vựng, 1/2)
📖
Awarie i instalacje + Dopełniacz (słownictwo, 2/2)
Sự cố hỏng hóc và hệ thống lắp đặt + Cách sở hữu (từ vựng, 2/2)

B — Dopełniacz — pełne omówienie

0/3

B — Cách sở hữu — tổng quan đầy đủ

Dopełniacz l.poj.: 5 zadań (negacja · czasowniki · ilość) (gramatyka, 1/2)
Cách sở hữu (số ít): 5 chức năng (phủ định · động từ · số lượng) (ngữ pháp, 1/2)
📖
Dopełniacz l.poj.: przyimki · daty · końcówki (gramatyka, 2/2)
Cách sở hữu (số ít): giới từ · ngày tháng · đuôi từ (ngữ pháp, 2/2)
Proszę utworzyć dopełniacz (regularne ż/n + masc z tablicy)
Tạo cách sở hữu (giống cái/trung quy tắc + giống đực từ bảng)

C — Szukam hydraulika!

0/2

C — Tôi đang tìm thợ sửa ống nước!

Proszę posłuchać i uzupełnić: Pani Ewa dzwoni po hydraulika
Nghe và điền vào chỗ trống: Pani Ewa gọi thợ sửa ống nước
Proszę uzupełnić: czasowniki + Dopełniacz (szukać / potrzebować / używać / bać się)
Điền vào: động từ + Cách sở hữu (szukać / potrzebować / używać / bać się)

D — Przyimki Dopełniacza: do, z, dla, od, u, bez

0/3

D — Các giới từ dùng với sở hữu cách: do, z, dla, od, u, bez

Proszę posłuchać i uzupełnić: Maya kieruje ekipą — „obok kuchni / koło drukarki / do recepcji"
Nghe và điền vào chỗ trống: Maya hướng dẫn cả nhóm — "cạnh nhà bếp / cạnh máy in / đến quầy lễ tân"
Przyimki z Dopełniaczem: rdzeń (do, z, dla, od, u, bez + obok, koło, podczas) (słownictwo)
Giới từ đi với cách sở hữu: nhóm cốt lõi (do, z, dla, od, u, bez + obok, koło, podczas) (từ vựng)
z, dla, do, od, u, bez! Proszę napisać formę (bez podpowiedzi)
z, dla, do, od, u, bez! Nhập dạng đúng (không có ngân hàng từ)

E — Od kiedy? Do kiedy?

0/2

E — Từ khi nào? Đến khi nào?

Daty i okresy: dni tygodnia + „od… do… / podczas" (słownictwo)
Ngày tháng và giai đoạn: các ngày trong tuần + "từ… đến… / trong suốt" (từ vựng)
Proszę uzupełnić: od kiedy / do kiedy (daty w dopełniaczu)
Điền vào: từ khi nào / đến khi nào (ngày tháng ở sở hữu cách)

F — Awaria opanowana

0/1

F — Đã xử lý xong khủng hoảng

Proszę posłuchać i uzupełnić: lunch, zespół opowiada poranek
Nghe và điền vào: bữa trưa, cả nhóm kể lại buổi sáng

G — Powtórzenie (Revision)

0/1

G — Ôn tập

Mój raport o awarii (powtórzenie)
Báo cáo lỗi của tôi (ôn tập)