Rozgrzewka
0/1Khởi động

Rozgrzewka: szybka powtórka z lekcji 11–13
Khởi động: ôn nhanh Bài 11–13
✓
A — Witaj, Maya! (Powitanie + autoprezentacja)
0/3A — Chào mừng, Maya! (Chào mừng + tự giới thiệu)

Proszę posłuchać i uzupełnić: Pan Wiktor otwiera; Maya się przedstawia
Nghe và điền vào chỗ trống: Pan Wiktor mở đầu; Maya tự giới thiệu
✓

Autoprezentacja: szablon Mayi — 8 pól (słownictwo, 1/2)
Tự giới thiệu bản thân: mẫu của Maya — 8 mục (từ vựng, 1/2)
✓
📖
Zawody w narzędniku + stan cywilny + wykształcenie (słownictwo, 2/2)
Nghề nghiệp ở cách công cụ + tình trạng hôn nhân + học vấn (từ vựng, 2/2)
✓
B — Kim? Czym? Z kim? (Narzędnik)
0/2B — Với tư cách là ai? Bằng gì? Với ai? (Cách công cụ)

Narzędnik: 6 pytań + końcówki + wszystkie przyimki (gramatyka)
Cách công cụ: 6 câu hỏi + đuôi từ + tất cả giới từ (ngữ pháp)
✓

Proszę utworzyć narzędnik (zawód / instrument / „z kim”)
Tạo cách công cụ (nghề nghiệp / công cụ / „với ai”)
✓
C — Oboje sami w Warszawie (1:1)
0/2C — Cả hai đều một mình ở Warszawa (1:1)

Proszę posłuchać i uzupełnić: Maya i Liam 1:1 — „Przyjechałam sama”
Nghe và điền vào chỗ trống: Maya và Liam 1:1 — „Tôi đến một mình”
✓

Proszę uzupełnić: „Interesuję się + N” / „Z kim?” (rozszerzone)
Điền vào: „Interesuję się + Instr.” / „Với ai?” (mở rộng)
✓
D — Jak tu dojeżdżasz? Czym? (Transport)
0/2D — Bạn đi lại thế nào? Bằng gì? (Giao thông)

Proszę posłuchać i uzupełnić: lunch — Carlos pyta o dojazd
Nghe và điền vào chỗ trống: bữa trưa — Carlos hỏi về việc đi lại đến chỗ làm
✓

Środki transportu + „Jadę metrem / autobusem” (słownictwo)
Phương tiện giao thông + „Tôi đi bằng tàu điện ngầm / bằng xe buýt” (từ vựng)
✓
E — Gdzie? Z kim? Opis osoby
0/3E — Ở đâu? Với ai? Miêu tả một người

Posłuchaj: „Kawiarnia jest pod biurem…” — gdzie co jest + kto to Maya
Nghe: "Quán cà phê ở dưới văn phòng…" — cái gì ở đâu + Maya là ai
✓

Przyimki miejsca (przed/za/pod/nad/między) + „z + cecha” (słownictwo)
Giới từ chỉ nơi chốn (przed/za/pod/nad/między) + „z + đặc điểm” (từ vựng)
✓

Proszę uzupełnić: opisz miejsce i osobę (przyimek + N · „z włosami”)
Điền vào: miêu tả một nơi và một người (giới từ + Instr. · „có tóc”)
✓
F — Projekt na Pradze (Zakończenie)
0/1F — Một dự án ở Praga (Kết thúc)

Proszę posłuchać i uzupełnić: koniec lunchu — Maya wspomina o renowacji kamienicy
Nghe và điền vào chỗ trống: cuối bữa trưa — Maya nhắc đến việc trùng tu một tòa nhà cổ
✓
G — Powtórzenie (Revision)
0/1G — Ôn tập

Moja autoprezentacja (powtórzenie)
Phần tự giới thiệu của tôi (ôn tập)
✓