Lekcja 13
Đã xong 0/16
Bài tập
A — Wycieczka z prezesem
0/3A — Chuyến tham quan của người sáng lập
B — Gdzie to jest? (Miejscownik: w / na)
0/3B — Nó ở đâu? (Cách vị trí: w / na)
C — Co jest w pokoju? (Jest / Są)
0/2C — Trong phòng có gì? (Jest / Są)
D — Obok, koło, naprzeciwko
0/2D — Cạnh, gần, đối diện
E — Mieszkanie marzeń
0/2E — Căn hộ mơ ước
F — Wymarzone biurko
0/1F — Chiếc bàn mơ ước
