Polski B1

Lekcja 07

Bài tập

Rozgrzewka

0/1

Khởi động

Rozgrzewka: szybka powtórka z lekcji 4–6
Khởi động: ôn nhanh Bài 4–6

A — Witaj w zespole! (Powitanie nowej osoby)

0/2

A — Chào mừng đến với nhóm! (Chào đón đồng nghiệp mới)

Proszę posłuchać i uzupełnić: Yuki przy recepcji; Ania ją wita
Nghe và điền vào: Yuki ở quầy lễ tân; Ania chào đón cô ấy
Powitania: Witaj! · Miło mi! · Witamy! (słownictwo)
Lời chào: Witaj! · Miło mi! · Witamy! (từ vựng)

B — Kim jesteś z zawodu? (Zawody + Narzędnik)

0/3

B — Nghề của bạn là gì? (Nghề nghiệp + Instrumental)

Proszę posłuchać i uzupełnić: Standup — każdy mówi, kim jest z zawodu
Nghe và điền vào: Standup — mọi người nói mình làm gì
Zawody (słownictwo, 1/2)
Nghề nghiệp (từ vựng, 1/2)
📖
Zawody (słownictwo, 2/2)
Nghề nghiệp (từ vựng, 2/2)

C — Narzędnik l.poj.: Kim? (Instrumental)

0/4

C — Instrumental sg.: Kim? (điểm ngữ pháp chính)

Narzędnik: Jestem + zawód (-em / -ą) (gramatyka)
Instrumental: Jestem + nghề nghiệp (-em / -ą) (ngữ pháp)
Proszę uzupełnić: Jestem ___ (zawód → narzędnik)
Điền vào: Jestem ___ (nghề nghiệp → instrumental)
Proszę wybrać: Kim on / ona jest?
Chọn: Kim on / ona jest? (anh ấy/cô ấy là ai?)
Zamień! Mianownik → narzędnik (bez banku słów)
Biến đổi! Nominative → Instrumental (không có ngân hàng từ)

D — Czym się interesujesz? (Zainteresowania + Narzędnik)

0/3

D — Bạn quan tâm đến điều gì? (Sở thích + Instrumental)

Zainteresowania + „Interesuję się…” (słownictwo)
Sở thích + „Interesuję się…” (từ vựng)
Proszę posłuchać i uzupełnić: Onboarding 1:1 — Ania, Yuki i Liam
Nghe và điền vào: Onboarding 1:1 — Ania, Yuki và Liam
Proszę uzupełnić: Interesuję się ___ (zainteresowanie → narzędnik)
Điền vào: Interesuję się ___ (sở thích → instrumental)

E — Ile masz lat? (Wiek: rok / lata / lat + liczby 20–100)

0/3

E — Bạn bao nhiêu tuổi? (Tuổi: rok / lata / lat + số 20–100)

Reguła rok / lata / lat (1 / 2–4 / 5+) (gramatyka)
Quy tắc rok / lata / lat (1 / 2–4 / 5+) (ngữ pháp)
Proszę posłuchać i wpisać wiek: Ile masz lat? (liczby 20–100)
Nghe và viết tuổi: Ile masz lat? (số 20–100)
lat czy lata? Wybierz formę (mikro-ćwiczenie)
lat hay lata? Chọn dạng đúng (bài tập nhanh)

F — Café Esquina: zgadnij zawód!

0/1

F — Café Esquina: đoán nghề nghiệp!

Proszę posłuchać i uzupełnić: Carlos i gra „Zgadnij zawód!”
Nghe và điền vào: Carlos và trò chơi „Đoán nghề nghiệp!”

G — Powtórzenie (Revision)

0/1

G — Ôn tập

Twoja wizytówka: kim jesteś, czym się interesujesz (auto-check + AI + 🎤)
Thẻ giới thiệu của bạn: bạn là ai, bạn thích gì (tự động kiểm tra + AI + 🎤)