Rozgrzewka
0/1Khởi động

Rozgrzewka: szybka powtórka z lekcji 4–6
Khởi động: ôn nhanh Bài 4–6
✓
A — Witaj w zespole! (Powitanie nowej osoby)
0/2A — Chào mừng đến với nhóm! (Chào đón đồng nghiệp mới)

Proszę posłuchać i uzupełnić: Yuki przy recepcji; Ania ją wita
Nghe và điền vào: Yuki ở quầy lễ tân; Ania chào đón cô ấy
✓

Powitania: Witaj! · Miło mi! · Witamy! (słownictwo)
Lời chào: Witaj! · Miło mi! · Witamy! (từ vựng)
✓
B — Kim jesteś z zawodu? (Zawody + Narzędnik)
0/3B — Nghề của bạn là gì? (Nghề nghiệp + Instrumental)

Proszę posłuchać i uzupełnić: Standup — każdy mówi, kim jest z zawodu
Nghe và điền vào: Standup — mọi người nói mình làm gì
✓

Zawody (słownictwo, 1/2)
Nghề nghiệp (từ vựng, 1/2)
✓
📖
Zawody (słownictwo, 2/2)
Nghề nghiệp (từ vựng, 2/2)
✓
C — Narzędnik l.poj.: Kim? (Instrumental)
0/4C — Instrumental sg.: Kim? (điểm ngữ pháp chính)

Narzędnik: Jestem + zawód (-em / -ą) (gramatyka)
Instrumental: Jestem + nghề nghiệp (-em / -ą) (ngữ pháp)
✓

Proszę uzupełnić: Jestem ___ (zawód → narzędnik)
Điền vào: Jestem ___ (nghề nghiệp → instrumental)
✓

Proszę wybrać: Kim on / ona jest?
Chọn: Kim on / ona jest? (anh ấy/cô ấy là ai?)
✓

Zamień! Mianownik → narzędnik (bez banku słów)
Biến đổi! Nominative → Instrumental (không có ngân hàng từ)
✓
D — Czym się interesujesz? (Zainteresowania + Narzędnik)
0/3D — Bạn quan tâm đến điều gì? (Sở thích + Instrumental)

Zainteresowania + „Interesuję się…” (słownictwo)
Sở thích + „Interesuję się…” (từ vựng)
✓

Proszę posłuchać i uzupełnić: Onboarding 1:1 — Ania, Yuki i Liam
Nghe và điền vào: Onboarding 1:1 — Ania, Yuki và Liam
✓

Proszę uzupełnić: Interesuję się ___ (zainteresowanie → narzędnik)
Điền vào: Interesuję się ___ (sở thích → instrumental)
✓
E — Ile masz lat? (Wiek: rok / lata / lat + liczby 20–100)
0/3E — Bạn bao nhiêu tuổi? (Tuổi: rok / lata / lat + số 20–100)

Reguła rok / lata / lat (1 / 2–4 / 5+) (gramatyka)
Quy tắc rok / lata / lat (1 / 2–4 / 5+) (ngữ pháp)
✓

Proszę posłuchać i wpisać wiek: Ile masz lat? (liczby 20–100)
Nghe và viết tuổi: Ile masz lat? (số 20–100)
✓

lat czy lata? Wybierz formę (mikro-ćwiczenie)
lat hay lata? Chọn dạng đúng (bài tập nhanh)
✓
F — Café Esquina: zgadnij zawód!
0/1F — Café Esquina: đoán nghề nghiệp!

Proszę posłuchać i uzupełnić: Carlos i gra „Zgadnij zawód!”
Nghe và điền vào: Carlos và trò chơi „Đoán nghề nghiệp!”
✓
G — Powtórzenie (Revision)
0/1G — Ôn tập

Twoja wizytówka: kim jesteś, czym się interesujesz (auto-check + AI + 🎤)
Thẻ giới thiệu của bạn: bạn là ai, bạn thích gì (tự động kiểm tra + AI + 🎤)
✓