Rozgrzewka
0/1Khởi động

Rozgrzewka: szybka powtórka z lekcji 3–5
Khởi động: ôn nhanh Bài 3–5
✓
A — Moja rodzina (Słownictwo)
0/3A — Gia đình tôi (Từ vựng)

Proszę posłuchać i uzupełnić: Liam pokazuje zdjęcia
Nghe và điền vào: Liam cho xem những bức ảnh
✓

Członkowie rodziny (słownictwo, 1/2)
Thành viên gia đình (từ vựng, 1/2)
✓
📖
Członkowie rodziny (słownictwo, 2/2)
Thành viên gia đình (từ vựng, 2/2)
✓
B — Mój / moja / moje (Zaimki dzierżawcze)
0/3B — Mój / moja / moje (Sở hữu)

Mój / moja / moje (gramatyka)
Mój / moja / moje (ngữ pháp)
✓

Proszę uzupełnić: mój / moja / moje?
Điền vào: mój / moja / moje?
✓

Posortuj: mój / moja / moje
Phân loại: mój / moja / moje
✓
C — Ile lat ma…? (Liczebniki 0–100)
0/4C — Bao nhiêu tuổi…? (Số 0–100)

Liczebniki 0–100 + „Ma … lat" (słownictwo, 1/2)
Số 0–100 + „Ma … lat" (từ vựng, 1/2)
✓
📖
Wiek: rok / lata / lat (słownictwo, 2/2)
Tuổi: rok / lata / lat (từ vựng, 2/2)
✓

Proszę posłuchać: Ile lat ma…? (wiek rodziny)
Nghe: Ile lat ma…? (tuổi các thành viên gia đình)
✓

Proszę uzupełnić: Ma … lat czy … lata?
Điền vào: Ma … lat hay … lata?
✓
D — Czy masz brata? / Stan cywilny
0/2D — Bạn có anh/em trai không? / Tình trạng hôn nhân

Proszę posłuchać i uzupełnić: Carlos i Ania pytają o rodzinę
Nghe và điền vào: Carlos và Ania hỏi về gia đình
✓

Stan cywilny (słownictwo)
Tình trạng hôn nhân (từ vựng)
✓
E — Pan Wiktor pyta (Forma grzecznościowa)
0/2E — Pan Wiktor hỏi (Văn phong trang trọng)

Proszę posłuchać i uzupełnić: „A czym zajmuje się Pana brat?"
Nghe và điền vào: „A czym zajmuje się Pana brat?"
✓

Zapytaj jak Pan Wiktor: nieformalnie → formalnie (transformacje)
Hỏi như Pan Wiktor: thân mật → trang trọng (biến đổi)
✓
F — Opisz osobę ze zdjęcia
0/2F — Mô tả người trong ảnh

Proszę uzupełnić: To jest mój … . Ma … lat. Jest … .
Điền vào: To jest mój … . Ma … lat. Jest … .
✓

Kartka dla mamy (pisanie)
Một tấm thiệp cho mẹ (viết)
✓
G — Powtórzenie (Revision)
0/1G — Ôn tập

Drzewo genealogiczne (powtórzenie)
Cây gia đình (ôn tập)
✓
H — Sprawdzian M1 (odblokuj „Pierwsze słowa")
0/4H — Điểm kiểm tra M1 (mở khóa „Pierwsze słowa")

🎤 Mów — albo napisz: 60 sekund o sobie
🎤 Nói — hoặc viết: 60 giây về bản thân
✓

Posłuchaj i odpowiedz: Prawda / Fałsz
Nghe và trả lời: Đúng / Sai
✓

Gramatyka: 17 zadań mieszanych (bez banku)
Ngữ pháp: 17 câu hỗn hợp (không có ngân hàng từ)
✓

Formularz danych osobowych → odznaka
Biểu mẫu dữ liệu cá nhân → huy hiệu
✓