Rozgrzewka
0/1Khởi động

Rozgrzewka: szybka powtórka z lekcji 1–2
Khởi động: ôn nhanh Bài 1–2
✓
A — Co słychać? (Small talk)
0/2A — Dạo này thế nào? (Trò chuyện xã giao)

Proszę posłuchać i uzupełnić: Carlos i Liam w kuchence
Nghe và điền vào: Carlos và Liam trong bếp văn phòng
✓

Co słychać? Nieformalne pozdrowienia (słownictwo)
Dạo này thế nào? Chào hỏi thân mật (từ vựng)
✓
B — Skąd jesteś? (Where are you from?)
0/3B — Bạn đến từ đâu?

Proszę posłuchać i uzupełnić: Pani Ewa rozdaje paczki
Nghe và điền vào: Pani Ewa phát các bưu kiện
✓

Kraje zespołu BitKod: skąd jesteśmy? (słownictwo)
Các quốc gia của nhóm BitKod: chúng ta đến từ đâu? (từ vựng)
✓

Mapa świata: więcej krajów (dodatkowo — nie musisz zapamiętać)
Bản đồ thế giới: thêm nhiều quốc gia (bổ sung — không cần học thuộc)
✓
C — Jestem / Jesteś / Jest… (Czasownik BYĆ)
0/3C — Tôi là / Bạn là / Anh ấy là… (động từ BYĆ)

Czasownik BYĆ — tabela z przykładami z lekcji (gramatyka)
Động từ BYĆ — bảng với ví dụ từ bài học (ngữ pháp)
✓

Proszę uzupełnić: Właściwa forma BYĆ (z bankiem i bez)
Điền vào: dạng đúng của BYĆ (có và không có ngân hàng từ)
✓

Proszę wybrać: Zaimek + BYĆ
Chọn: đại từ + BYĆ
✓
D — Mam / Masz / Ma… (Koniugacja -m/-sz)
0/2D — Tôi có / Bạn có / Anh ấy có… (chia động từ -m/-sz)

Proszę posłuchać i uzupełnić: Pani Ewa pyta o zamówienie
Nghe và điền vào: Pani Ewa hỏi về đơn hàng
✓

Proszę uzupełnić: Koniugacja mieszkać i mieć
Điền vào: chia động từ mieszkać và mieć
✓
E — Liczebniki 11–29 + Ile masz lat?
0/3E — Các con số 11–29 + Bạn bao nhiêu tuổi?

Proszę posłuchać i uzupełnić: Numery na paczkach
Nghe và điền vào: Những con số trên các kiện hàng
✓

Proszę napisać liczebniki słownie (11–29) — bez podpowiedzi
Viết các con số bằng chữ (11–29) — không có ngân hàng từ
✓

Ile masz lat? Mam … lat / lata (mikro-ćwiczenie)
Bạn bao nhiêu tuổi? Mam … lat / lata (bài luyện nhanh)
✓
F — Zapytaj! (Pytania i powody)
0/2F — Hãy hỏi! (Câu hỏi và lý do)

Zapytaj! Odpowiedź → pytanie (transformacje)
Hãy hỏi! Câu trả lời → câu hỏi (biến đổi)
✓

Proszę posłuchać i wybrać: Cztery powody, jeden zespół
Nghe và chọn: Bốn lý do, một đội
✓
G — Powtórzenie (Revision)
0/1G — Ôn tập

Ankieta BitKod: Dane osobowe (auto-check + AI + 🎤)
Khảo sát BitKod: thông tin cá nhân (tự động kiểm tra + AI + 🎤)
✓