12 / 12
găng tay
danh từ
W mrozie bez rękawiczek marzną mi ręce.
Trong giá lạnh, tay tôi bị đông cứng khi không có găng tay.
Kupiłem skórzane rękawiczki na zimę.
Tôi đã mua găng tay da cho mùa đông.