Polski B1

12 / 12

kết quả / tỉ số

danh từ · giống đực

Ví dụ sử dụng

  • Jaki był wynik meczu?

    Tỉ số của trận đấu là bao nhiêu?

  • Jestem zadowolony z wyniku.

    Tôi hài lòng với kết quả.