4 / 12
đồng nghiệp
danh từ · giống đực
Mój kolega z pracy pomógł mi z projektem.
Đồng nghiệp ở chỗ làm đã giúp tôi với dự án.
Idę na obiad z kolegą.
Tôi đi ăn trưa với một đồng nghiệp.