9 / 12
chuyển khoản
danh từ · giống đực
Zrobiłem przelew na twoje konto.
Tôi đã chuyển khoản vào tài khoản của bạn.
Przelew dotarł dopiero następnego dnia.
Khoản chuyển tiền chỉ đến vào ngày hôm sau.