12 / 12
thang máy
danh từ · giống cái
Winda nie działa, idziemy schodami.
Thang máy không hoạt động, chúng tôi đi cầu thang bộ.
Mieszkam na dziesiątym piętrze, jeżdżę windą.
Tôi sống ở tầng mười, tôi dùng thang máy.